Hình nền cho have someone's back
BeDict Logo

have someone's back

/hæv ˈsʌmwʌnz bæk/ /hæv sʌmˌwʌnz bæk/

Định nghĩa

verb

Ủng hộ, bênh vực, che chở, bảo vệ.

Ví dụ :

Nếu bạn cần giúp đỡ, cứ nói nhé. Bạn biết là tôi luôn ủng hộ bạn mà.